nickel note

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được, thường dùng trong tiếng lóng): - Năm đô la giá trị ma túy: "nickel note" chỉ một lượng ma túy (thường heroin hoặc cocaine) giá trị năm đô la Mỹ. Từ này phổ biến trong ngôn ngữ đường phố giới tội phạm. - Gói ma túy nhỏ: "nickel note" cũng có thể chỉ một túi nhỏ hoặc liều lượng ma túy ( dụ: một "deck" heroin) được bán với giá năm đô la.

dụ sử dụng
  • (Anh ta mua một gói heroin năm đô la từ tên buôn thuốcgóc phố.)
  • ( ta bị bắt quả tang với một gói ma túy năm đô la trong túi khi bị bắt giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nickel note" thường xuất hiện trong bối cảnh phi pháp, đặc biệt trong các cuộc mua bán ma túy nhỏ lẻ ở Mỹ. Từ này ít được dùng trong văn nói hàng ngày hoặc văn viết chính thức.
  • Có thể kết hợp với từ "bag" hoặc "deck" để làm ý: (một túi ma túy năm đô la).
Biến thể từ gần giống
  • Nickel bag (danh từ): túi ma túy trị giá năm đô la.
    • He only had enough money for a nickel bag of weed. (Anh ta chỉ đủ tiền để mua một túi cần sa năm đô la.)
  • Nickel deck (danh từ): một liều heroin trị giá năm đô la.
    • The addict needed a nickel deck to satisfy his craving. (Người nghiện cần một liều heroin năm đô la để thỏa mãn cơn thèm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nickel bag: túi ma túy năm đô la (đồng nghĩa hoàn toàn).
  • Dime bag: túi ma túy mười đô la (khác giá trị, nhưng cùng cấu trúc từ lóng).
  • Deck: liều ma túy (thường dùng cho heroin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể kết hợp với động từ chỉ hành động mua bán: - Score a nickel note: mua một gói ma túy năm đô la. - He went to the alley to score a nickel note. (Anh ta đi vào hẻm để mua một gói ma túy năm đô la.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến, nhưng từ này thường xuất hiện trong các câu miêu tả hành vi phạm tội: - "On the nickel": đang mua bán ma túy với số lượng nhỏ. - The cops caught him on the nickel near the subway station. (Cảnh sát bắt quả tang anh ta đang mua bán ma túy nhỏ lẻ gần ga tàu điện ngầm.)